emergency preparedness guidelines
Nghĩa
Định nghĩa · Instructions for being ready for emergencies.
“Emergency preparedness guidelines help individuals stay safe.”Các hướng dẫn chuẩn bị khẩn cấp giúp cá nhân giữ an toàn.
“Communities distribute emergency preparedness guidelines widely.”Các cộng đồng phân phát rộng rãi các hướng dẫn chuẩn bị khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Chú ý đến ngữ pháp khi viết về hướng dẫn.
Ghi chú · Hướng dẫn này cần được phổ biến rộng rãi.