Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share interests with others

/ʃɛr ˈɪntrəsts wɪð ˈʌðərz/ B2 IELTS

Nghĩa

có sở thích chung với người khác phr.

Định nghĩa · have common interests with people

“It's great to share interests with friends and family.”Thật tuyệt khi có sở thích chung với bạn bè và gia đình.

“They enjoy sharing interests in music and art.”Họ thích chia sẻ sở thích về âm nhạc và nghệ thuật.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối trong giao tiếp.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...