Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

participate in community events

/ˈpɑrtɪsɪpeɪt ɪn kəˈmjunɪti ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các hoạt động được tổ chức cho cộng đồng địa phương phr.

Định nghĩa · join activities organized for the local community

“Many people participate in community events to connect with others.”Nhiều người tham gia vào các sự kiện cộng đồng để kết nối với nhau.

“Participating in community events can be very rewarding.”Tham gia vào các sự kiện cộng đồng có thể rất bổ ích.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự gắn kết với cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tham gia trong cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...