participate in community events
Nghĩa
Định nghĩa · join activities organized for the local community
“Many people participate in community events to connect with others.”Nhiều người tham gia vào các sự kiện cộng đồng để kết nối với nhau.
“Participating in community events can be very rewarding.”Tham gia vào các sự kiện cộng đồng có thể rất bổ ích.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự gắn kết với cộng đồng.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tham gia trong cộng đồng.