Kho từ › Collocations · fitness & exercise › achieve harmony

achieve harmony

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tạo ra trạng thái cân bằng và hòa bình
UK /əˈtʃiːv ˈhɑːr.mə.ni/ · US /əˈtʃiːv ˈhɑːr.mə.ni/
to create a balanced and peaceful state
Practicing yoga can help achieve harmony in life.
→ Thực hành yoga có thể giúp đạt được sự hòa hợp trong cuộc sống.
Achieving harmony is important for mental well-being.→ Đạt được sự hòa hợp rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
create balanceestablish peace
Collocations
achieve inner harmonyachieve personal harmony
🎯 IELTS: Chia sẻ quan điểm cá nhân về sự hòa hợp trong IELTS.
Sự hòa hợp giữa cơ thể và tâm trí rất quan trọng trong thể dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...