Kho từ › Collocations · fitness & exercise › create challenges

create challenges

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
đặt ra các nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng
UK /kriːeɪt ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /kriːeɪt ˈtʃælɪndʒɪz/
to set tasks that require effort and skill
Creating challenges can motivate you to improve.
→ Tạo ra các thử thách có thể thúc đẩy bạn cải thiện.
Fitness programs often create challenges for participants.→ Các chương trình thể dục thường tạo ra các thử thách cho người tham gia.
Đồng nghĩa
set challengesestablish challenges
Collocations
create fitness challengescreate personal challenges
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các thử thách trong IELTS.
Thử thách giúp bạn phát triển và tiến bộ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...