Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to recap

to recap

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
Để tóm tắt hoặc nhắc lại những điểm chính.
UK /tə ˈriːkæp/ · US /tə ˈriːkæp/
To summarize or repeat the main points.
To recap, we discussed the main challenges.
→ Để tóm tắt, chúng ta đã thảo luận về những thách thức chính.
To recap the meeting, we need to follow up on action items.→ Để tóm tắt cuộc họp, chúng ta cần theo dõi các mục hành động.
Đồng nghĩa
to summarizeto restate
Collocations
to recap the main pointsto recap briefly
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh các điểm quan trọng đã nói.
Dùng để nhắc lại thông tin đã đề cập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...