in brief
/ɪn briːf/ B2 IELTS
Nghĩa
Trong vài từ; ngắn gọn.
phr.
Định nghĩa · In a few words; concisely.
“In brief, the report highlights key findings.”Nói ngắn gọn, báo cáo nêu bật những phát hiện chính.
“In brief, our results are promising.”Nói ngắn gọn, kết quả của chúng tôi đầy hứa hẹn.
Đồng nghĩa
in shortto summarize
Cụm hay dùng
to explain in briefto present in brief
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn trình bày một cách ngắn gọn.
Ghi chú · Dùng khi cần tóm tắt ngắn gọn.