Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › in brief

in brief

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
Trong vài từ; ngắn gọn.
UK /ɪn briːf/ · US /ɪn briːf/
In a few words; concisely.
In brief, the report highlights key findings.
→ Nói ngắn gọn, báo cáo nêu bật những phát hiện chính.
In brief, our results are promising.→ Nói ngắn gọn, kết quả của chúng tôi đầy hứa hẹn.
Đồng nghĩa
in shortto summarize
Collocations
to explain in briefto present in brief
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn trình bày một cách ngắn gọn.
Dùng khi cần tóm tắt ngắn gọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...