Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to restate the importance

to restate the importance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó.
UK /tu ˈriːsteɪt ði ɪmˈpɔːrtəns/ · US /tu ˈriːsteɪt ði ɪmˈpɔːrtəns/
To emphasize the significance of something.
I want to restate the importance of teamwork in this project.
→ Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm trong dự án này.
We should restate the importance of safety regulations.→ Chúng ta nên nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy định an toàn.
Đồng nghĩa
to emphasizeto highlight
Collocations
to restate the importance of the findingsto restate the importance of the issue
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn làm nổi bật một điểm quan trọng.
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...