Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · restating/summarising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to restate the main idea

/tu ˈriːsteɪt ðə meɪn aɪˈdɪə/ B2 IELTS

Nghĩa

nói lại một cách khác về khái niệm chính phr.

Định nghĩa · to express the central concept again

“To restate the main idea, we must prioritize sustainability.”Để nói lại ý chính, chúng ta phải ưu tiên tính bền vững.

“To restate the main idea, innovation is crucial for growth.”Để nói lại ý chính, đổi mới là rất quan trọng cho sự phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm rõ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh lại ý chính trong một văn bản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...