to provide an overview
Nghĩa
Định nghĩa · To give a general summary of a topic.
“I would like to provide an overview of the main challenges.”Tôi muốn đưa ra một cái nhìn tổng quát về những thách thức chính.
“This presentation will provide an overview of recent developments.”Bài thuyết trình này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quát về những phát triển gần đây.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn trình bày một cái nhìn tổng quan.
Ghi chú · Dùng để tóm tắt một chủ đề lớn.