Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to outline

to outline

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
đưa ra một mô tả hoặc tóm tắt ngắn gọn
UK /tu ˈaʊtlaɪn/ · US /tu ˈaʊtlaɪn/
to give a brief description or summary
To outline the main arguments, we created a presentation.
→ Để tóm tắt các lập luận chính, chúng tôi đã tạo một bài thuyết trình.
To outline our strategy, we held a team meeting.→ Để phác thảo chiến lược của chúng tôi, chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp nhóm.
Đồng nghĩa
to summarizeto sketch
Collocations
to outline the planto outline the process
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ các bước hoặc kế hoạch.
Dùng để tóm tắt hoặc phác thảo ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...