Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to bring to light

to bring to light

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
Để tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó được biết đến.
UK /tu brɪŋ tu laɪt/ · US /tu brɪŋ tu laɪt/
To reveal or make something known.
The research aims to bring to light new information.
→ Nghiên cứu nhằm tiết lộ thông tin mới.
This report brings to light the challenges faced by small businesses.→ Báo cáo này làm sáng tỏ những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.
Đồng nghĩa
to revealto uncover
Collocations
to bring to light the findingsto bring to light the issues
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật những vấn đề quan trọng.
Dùng khi bạn muốn tiết lộ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...