Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › join a workshop

join a workshop

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia một buổi đào tạo để học kỹ năng
UK /dʒɔɪn ə ˈwɜrkʃɑp/ · US /dʒɔɪn ə ˈwɜrkʃɑp/
to participate in a training session to learn skills
I plan to join a workshop on photography next weekend.
→ Tôi dự định tham gia một buổi workshop về nhiếp ảnh vào cuối tuần tới.
Joining a workshop can enhance your skills significantly.→ Tham gia một buổi workshop có thể nâng cao kỹ năng của bạn đáng kể.
Đồng nghĩa
attend a seminarparticipate in a class
Collocations
join a creative workshopjoin a cooking workshop
🎯 IELTS: Đưa cụm này vào bài viết về phát triển bản thân.
Tham gia workshop giúp mở rộng kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...