Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › engage in community service

engage in community service

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈmjunɪti ˈsɜrvɪs/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈmjunɪti ˈsɜrvɪs/
to participate in activities that help the community
I enjoy engaging in community service to give back.
→ Tôi thích tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng để đền đáp.
Engaging in community service can be very rewarding.→ Tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng có thể rất bổ ích.
Đồng nghĩa
participate in volunteer workcontribute to the community
Collocations
engage in local serviceengage in charity work
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự tham gia trong IELTS.
Cụm này thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...