Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › engage in creative projects

engage in creative projects

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các dự án sáng tạo
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn krɪˈeɪtɪv ˈprɒdʒɛkts/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn krɪˈeɪtɪv ˈprɒdʒɛkts/
to take part in artistic or innovative endeavors
I love to engage in creative projects during my free time.
→ Tôi thích tham gia vào các dự án sáng tạo trong thời gian rảnh.
Engaging in creative projects helps develop skills.→ Tham gia vào các dự án sáng tạo giúp phát triển kỹ năng.
Đồng nghĩa
participate in artistic projectswork on creative endeavors
Collocations
engage in group projectsengage in artistic projects
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong IELTS Speaking để nói về sở thích.
Cụm này thể hiện sự sáng tạo và làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...