Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › try outdoor activities

try outdoor activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thử các hoạt động ngoài trời
UK /traɪ ˈaʊtˌdɔr ækˈtɪvɪtiz/ · US /traɪ ˈaʊtˌdɔr ækˈtɪvɪtiz/
to engage in activities outside, like sports or hiking
I want to try outdoor activities like kayaking this summer.
→ Tôi muốn thử các hoạt động ngoài trời như chèo thuyền kayak mùa hè này.
Trying outdoor activities can be a fun way to stay active.→ Thử các hoạt động ngoài trời có thể là một cách thú vị để giữ cơ thể năng động.
Đồng nghĩa
participate in outdoor sportsengage in outdoor adventures
Collocations
try new outdoor activitiestry adventurous activities
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong IELTS Speaking khi nói về sức khỏe.
Cụm này thể hiện sự yêu thích hoạt động ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...