Kho từ › fashion-clothing › formal

formal

B1 adj 📁 fashion-clothing
trang trọng
UK /ˈfɔːrml/ · US /ˈfɔːrml/
Serious and official in style.
The event requires formal attire.
→ Sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.
He wore a formal suit to the meeting.→ Anh ấy mặc bộ vest trang trọng đến cuộc họp.
Đồng nghĩa
officialceremonial
Trái nghĩa
informal
Collocations
formal dressformal occasion
🎯 IELTS: Sử dụng 'formal' để thể hiện sự nghiêm túc trong IELTS.
Trang trọng thường dùng trong các sự kiện quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...