Kho từ › fashion-clothing › formal

formal ID 921539 //ˈfɔːrml//

B1 adj 📁 fashion-clothing
trang trọng
The event requires formal attire.
→ Sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...