Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry off a victory

B1 IELTS

Nghĩa

chiến thắng trong một cuộc thi hoặc đạt được thành công phr.

Định nghĩa · to win a competition or achieve success

“The team managed to carry off a victory in the final match.”Đội bóng đã thành công trong việc giành chiến thắng trong trận chung kết.

“She carried off a victory at the art contest.”Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc thi nghệ thuật.

Đồng nghĩa winachieve

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry off a victory' để thể hiện thành công trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...