carry off a victory
Nghĩa
Định nghĩa · to win a competition or achieve success
“The team managed to carry off a victory in the final match.”Đội bóng đã thành công trong việc giành chiến thắng trong trận chung kết.
“She carried off a victory at the art contest.”Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc thi nghệ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry off a victory' để thể hiện thành công trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi cử.