Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry through the process

carry through the process

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
hoàn thành tất cả các bước của một quy trình
UK · US
to complete all steps of a process
You need to carry through the process to ensure success.
→ Bạn cần hoàn thành quy trình để đảm bảo thành công.
They carried through the process smoothly and efficiently.→ Họ đã hoàn thành quy trình một cách suôn sẻ và hiệu quả.
Đồng nghĩa
completeexecute
Collocations
carry through the stepscarry through the stages
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry through the process' để thể hiện sự hoàn thành trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...