Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry through the process

B1 IELTS

Nghĩa

hoàn thành tất cả các bước của một quy trình phr.

Định nghĩa · to complete all steps of a process

“You need to carry through the process to ensure success.”Bạn cần hoàn thành quy trình để đảm bảo thành công.

“They carried through the process smoothly and efficiently.”Họ đã hoàn thành quy trình một cách suôn sẻ và hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry through the process' để thể hiện sự hoàn thành trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...