carry a message
Nghĩa
Định nghĩa · to deliver information or a message
“Could you carry a message to her for me?”Bạn có thể chuyển một thông điệp đến cô ấy giúp tôi không?
“He carried a message from the manager to the team.”Anh ấy đã chuyển một thông điệp từ quản lý đến đội.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry a message' để mô tả việc truyền đạt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin.