Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry a message

B1 IELTS

Nghĩa

truyền đạt thông tin hoặc một thông điệp phr.

Định nghĩa · to deliver information or a message

“Could you carry a message to her for me?”Bạn có thể chuyển một thông điệp đến cô ấy giúp tôi không?

“He carried a message from the manager to the team.”Anh ấy đã chuyển một thông điệp từ quản lý đến đội.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry a message' để mô tả việc truyền đạt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...