Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry a message

carry a message

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
truyền đạt thông tin hoặc một thông điệp
UK · US
to deliver information or a message
Could you carry a message to her for me?
→ Bạn có thể chuyển một thông điệp đến cô ấy giúp tôi không?
He carried a message from the manager to the team.→ Anh ấy đã chuyển một thông điệp từ quản lý đến đội.
Đồng nghĩa
delivercommunicate
Collocations
carry a message to someonecarry a message back
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry a message' để mô tả việc truyền đạt trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...