Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on the tradition

B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục một thực hành hoặc phong tục văn hóa phr.

Định nghĩa · to continue a cultural practice or custom

“They want to carry on the tradition of storytelling in their family.”Họ muốn tiếp tục truyền thống kể chuyện trong gia đình.

“It's important to carry on the tradition of celebrating holidays.”Thật quan trọng để tiếp tục truyền thống ăn mừng các ngày lễ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry on the tradition' để thể hiện sự duy trì trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh văn hóa và phong tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...