Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry on the tradition

carry on the tradition

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục một thực hành hoặc phong tục văn hóa
UK · US
to continue a cultural practice or custom
They want to carry on the tradition of storytelling in their family.
→ Họ muốn tiếp tục truyền thống kể chuyện trong gia đình.
It's important to carry on the tradition of celebrating holidays.→ Thật quan trọng để tiếp tục truyền thống ăn mừng các ngày lễ.
Đồng nghĩa
continuepreserve
Collocations
carry on the tradition ofcarry on family traditions
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry on the tradition' để thể hiện sự duy trì trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa và phong tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...