Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry the load

B1 IELTS

Nghĩa

gánh vác gánh nặng hoặc trách nhiệm phr.

Định nghĩa · to bear the burden or responsibility

“He had to carry the load of the project alone.”Anh ấy phải gánh vác gánh nặng của dự án một mình.

“In a team, everyone should carry the load equally.”Trong một đội, mọi người nên gánh vác gánh nặng một cách công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the load' để mô tả trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự gánh vác trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...