Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry the load

carry the load

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
gánh vác gánh nặng hoặc trách nhiệm
UK · US
to bear the burden or responsibility
He had to carry the load of the project alone.
→ Anh ấy phải gánh vác gánh nặng của dự án một mình.
In a team, everyone should carry the load equally.→ Trong một đội, mọi người nên gánh vác gánh nặng một cách công bằng.
Đồng nghĩa
bearshoulder
Collocations
carry the load of responsibilitycarry the load in a team
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry the load' để mô tả trách nhiệm trong bài viết.
Thể hiện sự gánh vác trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...