carry the load
Nghĩa
Định nghĩa · to bear the burden or responsibility
“He had to carry the load of the project alone.”Anh ấy phải gánh vác gánh nặng của dự án một mình.
“In a team, everyone should carry the load equally.”Trong một đội, mọi người nên gánh vác gánh nặng một cách công bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the load' để mô tả trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự gánh vác trách nhiệm.