Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry the weight

B1 IELTS

Nghĩa

gánh vác một trách nhiệm hoặc gánh nặng nặng nề phr.

Định nghĩa · to bear a heavy responsibility or burden

“He felt he had to carry the weight of the family.”Anh ấy cảm thấy mình phải gánh vác gánh nặng của gia đình.

“In a partnership, both should carry the weight equally.”Trong một mối quan hệ đối tác, cả hai nên gánh vác trách nhiệm một cách công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the weight' để nhấn mạnh trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự nặng nề trong trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...