Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry the torch

carry the torch

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục một lý tưởng hoặc niềm tin
UK · US
to continue a cause or belief
He carries the torch for environmental protection.
→ Anh ấy tiếp tục lý tưởng bảo vệ môi trường.
She carries the torch for equality in her community.→ Cô ấy tiếp tục lý tưởng bình đẳng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
championadvocate
Collocations
carry the torch for a causecarry the torch for a belief
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry the torch' để thể hiện sự ủng hộ trong bài viết.
Thể hiện sự kiên định với lý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...