Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry the day

B1 IELTS

Nghĩa

thành công hoặc chiến thắng phr.

Định nghĩa · to be successful or to win

“Her speech carried the day at the conference.”Bài phát biểu của cô ấy đã thành công tại hội nghị.

“The team carried the day with their excellent performance.”Đội đã chiến thắng với màn trình diễn xuất sắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the day' để nhấn mạnh thành công trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự thành công trong một sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...