carry the day
Nghĩa
Định nghĩa · to be successful or to win
“Her speech carried the day at the conference.”Bài phát biểu của cô ấy đã thành công tại hội nghị.
“The team carried the day with their excellent performance.”Đội đã chiến thắng với màn trình diễn xuất sắc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the day' để nhấn mạnh thành công trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự thành công trong một sự kiện.