landslide risk assessment
Nghĩa
Định nghĩa · Evaluating the chances of landslides in an area.
“A landslide risk assessment helps identify vulnerable areas.”Đánh giá rủi ro lở đất giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương.
“Authorities conducted a landslide risk assessment after heavy rains.”Cơ quan chức năng đã tiến hành đánh giá rủi ro lở đất sau cơn mưa lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về lở đất trong bài viết.
Ghi chú · Cần xem xét nhiều yếu tố như địa hình và thời tiết.