tsunami warning system
Nghĩa
Định nghĩa · A system to alert people about tsunamis.
“The tsunami warning system saved many lives during the disaster.”Hệ thống cảnh báo sóng thần đã cứu sống nhiều người trong thảm họa.
“Improvements to the tsunami warning system are underway.”Cải tiến hệ thống cảnh báo sóng thần đang được tiến hành.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của hệ thống trong bài viết.
Ghi chú · Cần phải được duy trì và kiểm tra định kỳ.