Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › pursue leisure activities

pursue leisure activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các sở thích thú vị
UK · US
to actively engage in enjoyable pastimes
Many people choose to pursue leisure activities during the weekends.
→ Nhiều người chọn tham gia các hoạt động giải trí vào cuối tuần.
It's important to pursue leisure activities for a balanced life.→ Việc tham gia các hoạt động giải trí là quan trọng để có một cuộc sống cân bằng.
Đồng nghĩa
engage in leisure activities
Collocations
pursue interestspursue hobbies
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sở thích trong bài viết IELTS.
Nên kết hợp các hoạt động giải trí với công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...