Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy leisure time

B2 IELTS

Nghĩa

thích thú với các hoạt động trong thời gian rảnh phr.

Định nghĩa · to take pleasure in free time activities

“I enjoy leisure time by reading and watching movies.”Tôi thích thú với thời gian rảnh bằng cách đọc sách và xem phim.

“Many people enjoy leisure time with friends and family.”Nhiều người thích thú với thời gian rảnh bên bạn bè và gia đình.

Đồng nghĩa appreciate free time

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cách bạn thư giãn.

Ghi chú · Thời gian rảnh rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...