Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy leisure time

enjoy leisure time

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thích thú với các hoạt động trong thời gian rảnh
UK · US
to take pleasure in free time activities
I enjoy leisure time by reading and watching movies.
→ Tôi thích thú với thời gian rảnh bằng cách đọc sách và xem phim.
Many people enjoy leisure time with friends and family.→ Nhiều người thích thú với thời gian rảnh bên bạn bè và gia đình.
Đồng nghĩa
appreciate free time
Collocations
enjoy hobbiesenjoy weekends
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cách bạn thư giãn.
Thời gian rảnh rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...