Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy artistic activities

enjoy artistic activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thích thú với các hoạt động sáng tạo
UK · US
to take pleasure in creative endeavors
I enjoy artistic activities like drawing and sculpture.
→ Tôi thích thú với các hoạt động nghệ thuật như vẽ và điêu khắc.
Enjoying artistic activities can boost your creativity.→ Tham gia các hoạt động nghệ thuật có thể nâng cao sự sáng tạo của bạn.
Đồng nghĩa
appreciate creative activities
Collocations
enjoy artsenjoy creativity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Hoạt động nghệ thuật giúp thể hiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...