Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › create a hobby

create a hobby

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
bắt đầu hoặc phát triển một sở thích
UK · US
to start or develop an interest or pastime
I decided to create a hobby for my free time.
→ Tôi quyết định bắt đầu một sở thích trong thời gian rảnh.
Creating a hobby can be fulfilling and enjoyable.→ Tạo ra một sở thích có thể mang lại cảm giác thỏa mãn và thú vị.
Đồng nghĩa
start a hobby
Collocations
create interestscreate pastimes
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn tạo ra sở thích trong bài viết.
Tạo sở thích mới giúp phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...