Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to recapitulate

to recapitulate

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
tóm tắt hoặc lặp lại các điểm chính
UK /tu ˌriːkəˈpɪtʃʊleɪt/ · US /tu ˌriːkəˈpɪtʃʊleɪt/
to summarize or repeat the main points
To recapitulate, we focused on three main areas.
→ Để tóm tắt, chúng tôi tập trung vào ba lĩnh vực chính.
To recapitulate, the findings are significant for future research.→ Để tóm tắt lại, các phát hiện là quan trọng cho nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩa
to summarizeto recap
Collocations
to recapitulate the main pointsto recapitulate the discussion
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn làm nổi bật những điểm chính trong bài nói.
Dùng để tóm tắt lại các ý chính đã thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...