to recapitulate
Nghĩa
Định nghĩa · to summarize or repeat the main points
“To recapitulate, we focused on three main areas.”Để tóm tắt, chúng tôi tập trung vào ba lĩnh vực chính.
“To recapitulate, the findings are significant for future research.”Để tóm tắt lại, các phát hiện là quan trọng cho nghiên cứu trong tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn làm nổi bật những điểm chính trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để tóm tắt lại các ý chính đã thảo luận.