Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to rephrase

to rephrase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
nói điều gì đó theo cách khác
UK /tu ˈriːfreɪz/ · US /tu ˈriːfreɪz/
to say something in a different way
To rephrase, we need to improve our approach.
→ Nói khác đi, chúng ta cần cải thiện cách tiếp cận của mình.
To rephrase the argument, it’s essential to consider all perspectives.→ Nói cách khác về lập luận, điều quan trọng là xem xét tất cả các quan điểm.
Đồng nghĩa
to restateto reiterate
Collocations
to rephrase the questionto rephrase the statement
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn tránh lặp lại cùng một từ.
Dùng để làm rõ một câu nói hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...