Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to encapsulate

to encapsulate

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
diễn đạt ý chính một cách ngắn gọn
UK /tu ɪnˈkæpsjʊleɪt/ · US /tu ɪnˈkæpsjʊleɪt/
to express the main idea in a concise way
To encapsulate, the study shows significant improvements.
→ Để diễn đạt ngắn gọn, nghiên cứu chỉ ra sự cải thiện đáng kể.
To encapsulate the findings, we have made great progress.→ Để diễn đạt ngắn gọn các phát hiện, chúng tôi đã có những bước tiến lớn.
Đồng nghĩa
to summarizeto condense
Collocations
to encapsulate the resultsto encapsulate the main ideas
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn truyền đạt thông tin một cách súc tích.
Dùng để tóm tắt một cách ngắn gọn các ý chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...