Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to point out

to point out

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
chỉ ra điều gì đó quan trọng
UK /tu pɔɪnt aʊt/ · US /tu pɔɪnt aʊt/
to indicate something important
To point out, we have made significant progress this year.
→ Để chỉ ra, chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể trong năm nay.
To point out the challenges, we need to address them.→ Để chỉ ra những thách thức, chúng ta cần giải quyết chúng.
Đồng nghĩa
to indicateto highlight
Collocations
to point out the issuesto point out the benefits
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thu hút sự chú ý đến một vấn đề.
Dùng để chỉ ra những điều quan trọng cần chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...