Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to provide insight

to provide insight

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về điều gì đó
UK /tu prəˈvaɪd ˈɪnsaɪt/ · US /tu prəˈvaɪd ˈɪnsaɪt/
to give a deeper understanding of something
To provide insight, we analyzed the data carefully.
→ Để cung cấp sự hiểu biết, chúng tôi đã phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
To provide insight into the situation, we conducted interviews.→ Để cung cấp sự hiểu biết về tình hình, chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn.
Đồng nghĩa
to offer understandingto shed light on
Collocations
to provide insight into the findingsto provide insight into the issues
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn cung cấp sự hiểu biết sâu sắc.
Dùng để làm rõ các vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...