EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · restating/summarising › to summarize the results
to summarize the results
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · restating/summarising
IELTS
tóm tắt ngắn gọn các kết quả
UK /tu ˈsʌməraɪz ðə rɪˈzʌlts/
·
US /tu ˈsʌməraɪz ðə rɪˈzʌlts/
to give a brief account of the outcomes
To summarize the results, we found significant improvements.
→ Để tóm tắt các kết quả, chúng tôi đã tìm thấy những cải thiện đáng kể.
To summarize the results, the data indicates a positive trend.
→ Để tóm tắt các kết quả, dữ liệu chỉ ra một xu hướng tích cực.
Đồng nghĩa
to recap the outcomes
to outline the results
Collocations
to summarize the results of the study
to summarize the results of the research
🎯
IELTS:
Sử dụng khi bạn cần làm rõ các kết quả trong nghiên cứu.
Dùng để tóm tắt các kết quả nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
to recap
/tə ˈriːkæp/
Để tóm tắt hoặc nhắc lại những điểm chính.
in brief
/ɪn briːf/
Trong vài từ; ngắn gọn.
to provide an overview
/tu prəˈvaɪd ən ˈoʊvərvjuː/
Để đưa ra một tóm tắt tổng quát về một chủ đề.
to provide a summary
/tu prəˈvaɪd ə ˈsʌməri/
Để đưa ra một cái nhìn tổng quát về các điểm chính.
to present an overview
/tu prɪˈzɛnt ən ˈoʊvərvjuː/
Để đưa ra một tóm tắt tổng quát về một chủ đề.
to restate the importance
/tu ˈriːsteɪt ði ɪmˈpɔːrtəns/
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó.
to bring to light
/tu brɪŋ tu laɪt/
Để tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó được biết đến.
to outline
/tu ˈaʊtlaɪn/
đưa ra một mô tả hoặc tóm tắt ngắn gọn
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · restating/summarising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...