Kho từ › Idioms · sadness › a sad sight

a sad sight

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
điều gì đó khiến bạn cảm thấy buồn
UK /ə sæd saɪt/ · US /ə sæd saɪt/
something that makes you feel sad
The abandoned house was a sad sight for the neighborhood.
→ Ngôi nhà bỏ hoang là một cảnh buồn cho khu phố.
Seeing the empty playground was a sad sight.→ Thấy sân chơi trống rỗng là một cảnh buồn.
Đồng nghĩa
pitiful sighttragic scene
Collocations
a truly sad sightlook a sad sight
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả hình ảnh trong bài viết.
Dùng để mô tả cảnh tượng gây cảm xúc buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...