EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · sadness › a sad sight
a sad sight
B2
phr.
📁 Idioms · sadness
IELTS
điều gì đó khiến bạn cảm thấy buồn
UK /ə sæd saɪt/
·
US /ə sæd saɪt/
something that makes you feel sad
The abandoned house was a sad sight for the neighborhood.
→ Ngôi nhà bỏ hoang là một cảnh buồn cho khu phố.
Seeing the empty playground was a sad sight.
→ Thấy sân chơi trống rỗng là một cảnh buồn.
Đồng nghĩa
pitiful sight
tragic scene
Collocations
a truly sad sight
look a sad sight
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi mô tả hình ảnh trong bài viết.
Dùng để mô tả cảnh tượng gây cảm xúc buồn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wearing a long face
/ˈwɛrɪŋ ə lɔŋ feɪs/
trông buồn hoặc không vui
sadder but wiser
/ˈsædər bət ˈwaɪzər/
học hỏi từ nỗi buồn hoặc sai lầm trong quá khứ
a cloud hanging over
/ə klaʊd ˈhæŋɪŋ ˈoʊvər/
cảm giác buồn hoặc lo lắng
the blues
/ðə bluz/
trạng thái buồn bã hoặc trầm cảm
the weight of the world on one's shoulders
/ðə weɪt əv ðə wɜrld ɒn wʌnz ˈʃoʊldərz/
cảm thấy gánh nặng lớn hoặc buồn
a tearful farewell
/ə ˈtɪrfl ˈfɛrˌwɛl/
lời tạm biệt đầy nước mắt và buồn bã
sorrowful eyes
/ˈsɔroʊfəl aɪz/
đôi mắt thể hiện nỗi buồn
a broken heart
/ə ˈbroʊkən hɑrt/
cảm thấy rất buồn vì mất mát trong tình yêu
Có trong các bộ
💬
Idioms · sadness
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...