Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a tearful farewell

/ə ˈtɪrfl ˈfɛrˌwɛl/ B2 IELTS

Nghĩa

lời tạm biệt đầy nước mắt và buồn bã phr.

Định nghĩa · a goodbye that is full of tears and sadness

“They had a tearful farewell at the airport.”Họ đã có một lời tạm biệt đầy nước mắt ở sân bay.

“Her tearful farewell left everyone in tears.”Lời tạm biệt đầy nước mắt của cô ấy khiến mọi người rơi lệ.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả những lời tạm biệt buồn bã.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...