EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · sadness › a tearful farewell
a tearful farewell
B2
phr.
📁 Idioms · sadness
IELTS
lời tạm biệt đầy nước mắt và buồn bã
UK /ə ˈtɪrfl ˈfɛrˌwɛl/
·
US /ə ˈtɪrfl ˈfɛrˌwɛl/
a goodbye that is full of tears and sadness
They had a tearful farewell at the airport.
→ Họ đã có một lời tạm biệt đầy nước mắt ở sân bay.
Her tearful farewell left everyone in tears.
→ Lời tạm biệt đầy nước mắt của cô ấy khiến mọi người rơi lệ.
Đồng nghĩa
emotional goodbye
sad parting
Collocations
tearful farewell
have a tearful farewell
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để mô tả những lời tạm biệt buồn bã.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wearing a long face
/ˈwɛrɪŋ ə lɔŋ feɪs/
trông buồn hoặc không vui
a sad sight
/ə sæd saɪt/
điều gì đó khiến bạn cảm thấy buồn
sadder but wiser
/ˈsædər bət ˈwaɪzər/
học hỏi từ nỗi buồn hoặc sai lầm trong quá khứ
a cloud hanging over
/ə klaʊd ˈhæŋɪŋ ˈoʊvər/
cảm giác buồn hoặc lo lắng
the blues
/ðə bluz/
trạng thái buồn bã hoặc trầm cảm
the weight of the world on one's shoulders
/ðə weɪt əv ðə wɜrld ɒn wʌnz ˈʃoʊldərz/
cảm thấy gánh nặng lớn hoặc buồn
sorrowful eyes
/ˈsɔroʊfəl aɪz/
đôi mắt thể hiện nỗi buồn
a broken heart
/ə ˈbroʊkən hɑrt/
cảm thấy rất buồn vì mất mát trong tình yêu
Có trong các bộ
💬
Idioms · sadness
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...