Kho từ › Idioms · sadness › sorrowful eyes

sorrowful eyes

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
đôi mắt thể hiện nỗi buồn
UK /ˈsɔroʊfəl aɪz/ · US /ˈsɔroʊfəl aɪz/
eyes that show sadness
She looked at him with sorrowful eyes.
→ Cô ấy nhìn anh bằng đôi mắt buồn bã.
His sorrowful eyes betrayed his feelings.→ Đôi mắt buồn bã của anh ấy đã phản ánh cảm xúc của mình.
Đồng nghĩa
sad eyestearful eyes
Collocations
have sorrowful eyeslook sorrowful
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong các tình huống.
Dùng để chỉ vẻ ngoài thể hiện nỗi buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...