Kho từ › Idioms · sadness › sadder but wiser

sadder but wiser

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
học hỏi từ nỗi buồn hoặc sai lầm trong quá khứ
UK /ˈsædər bət ˈwaɪzər/ · US /ˈsædər bət ˈwaɪzər/
having learned from past sadness or mistakes
After the breakup, I felt sadder but wiser about relationships.
→ Sau khi chia tay, tôi cảm thấy buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn về các mối quan hệ.
She became sadder but wiser after losing her job.→ Cô ấy trở nên buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn sau khi mất việc.
Đồng nghĩa
learned from experiencemore insightful
Collocations
sadder but wiserbecome sadder but wiser
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự phát triển cá nhân.
Dùng để diễn tả sự trưởng thành từ nỗi buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...