EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · sadness › the weight of the world on one's shoulders
the weight of the world on one's shoulders
B2
phr.
📁 Idioms · sadness
IELTS
cảm thấy gánh nặng lớn hoặc buồn
UK /ðə weɪt əv ðə wɜrld ɒn wʌnz ˈʃoʊldərz/
·
US /ðə weɪt əv ðə wɜrld ɒn wʌnz ˈʃoʊldərz/
feeling a great burden or sadness
After the accident, he felt the weight of the world on his shoulders.
→ Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy gánh nặng lớn trên vai.
She carries the weight of the world on her shoulders as the family caretaker.
→ Cô ấy gánh nặng lớn trên vai như là người chăm sóc gia đình.
Đồng nghĩa
heavy burden
great responsibility
Collocations
weight of the world
carry the weight of the world
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng để diễn tả cảm xúc trong các tình huống khó khăn.
Dùng để chỉ cảm giác áp lực lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wearing a long face
/ˈwɛrɪŋ ə lɔŋ feɪs/
trông buồn hoặc không vui
a sad sight
/ə sæd saɪt/
điều gì đó khiến bạn cảm thấy buồn
sadder but wiser
/ˈsædər bət ˈwaɪzər/
học hỏi từ nỗi buồn hoặc sai lầm trong quá khứ
a cloud hanging over
/ə klaʊd ˈhæŋɪŋ ˈoʊvər/
cảm giác buồn hoặc lo lắng
the blues
/ðə bluz/
trạng thái buồn bã hoặc trầm cảm
a tearful farewell
/ə ˈtɪrfl ˈfɛrˌwɛl/
lời tạm biệt đầy nước mắt và buồn bã
sorrowful eyes
/ˈsɔroʊfəl aɪz/
đôi mắt thể hiện nỗi buồn
a broken heart
/ə ˈbroʊkən hɑrt/
cảm thấy rất buồn vì mất mát trong tình yêu
Có trong các bộ
💬
Idioms · sadness
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...