Kho từ › Idioms · sadness › a broken heart

a broken heart

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy rất buồn vì mất mát trong tình yêu
UK /ə ˈbroʊkən hɑrt/ · US /ə ˈbroʊkən hɑrt/
feeling very sad due to love loss
She is still healing from her broken heart.
→ Cô ấy vẫn đang hồi phục từ trái tim tan vỡ của mình.
He wrote a song about his broken heart.→ Anh ấy đã viết một bài hát về trái tim tan vỡ của mình.
Đồng nghĩa
heartachegrief
Collocations
have a broken heartheal a broken heart
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong tình huống tình cảm.
Dùng để chỉ nỗi buồn trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...