Kho từ › Idioms · sadness › the blues

the blues

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
trạng thái buồn bã hoặc trầm cảm
UK /ðə bluz/ · US /ðə bluz/
a state of sadness or depression
He's been feeling the blues lately due to stress.
→ Gần đây anh ấy cảm thấy buồn bã do căng thẳng.
She got the blues after moving to a new city.→ Cô ấy cảm thấy buồn bã sau khi chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩa
sadnessmelancholy
Collocations
feeling the bluesdown with the blues
🎯 IELTS: Có thể dùng để diễn tả tâm trạng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cảm giác buồn bã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...