Kho từ › Idioms · sadness › a dark cloud

a dark cloud

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm giác buồn hoặc rắc rối
UK /ə dɑrk klaʊd/ · US /ə dɑrk klaʊd/
a feeling of sadness or trouble
A dark cloud hung over him after the argument.
→ Một đám mây đen bao trùm anh ấy sau cuộc tranh cãi.
She felt a dark cloud following her all day.→ Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn đeo bám suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
gloomsadness
Collocations
dark cloud overfeel a dark cloud
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả tâm trạng trong các bài viết.
Dùng để chỉ cảm giác u ám.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...