Kho từ › Idioms · sadness › a sad story

a sad story

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
câu chuyện khiến bạn cảm thấy buồn
UK /ə sæd ˈstɔri/ · US /ə sæd ˈstɔri/
a story that makes you feel sad
Her life is a sad story filled with struggles.
→ Cuộc đời cô ấy là một câu chuyện buồn với nhiều khó khăn.
The book is a sad story about love and loss.→ Cuốn sách là một câu chuyện buồn về tình yêu và mất mát.
Đồng nghĩa
tragic talemelancholic story
Collocations
tell a sad storywrite a sad story
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết hoặc nói về cảm xúc.
Dùng để mô tả câu chuyện gây cảm xúc buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...