Kho từ › Idioms · sadness › the saddest day

the saddest day

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
ngày mà bạn cảm thấy buồn nhất
UK /ðə ˈsædɪst deɪ/ · US /ðə ˈsædɪst deɪ/
the day when you felt the most sadness
The saddest day of my life was when my grandmother passed away.
→ Ngày buồn nhất trong đời tôi là khi bà tôi qua đời.
That was the saddest day for the community after the tragedy.→ Đó là ngày buồn nhất cho cộng đồng sau thảm kịch.
Đồng nghĩa
day of mourningtragic day
Collocations
remember the saddest dayexperience the saddest day
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ ngày có cảm xúc buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...