Kho từ › Idioms · sadness › the sound of silence

the sound of silence

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm giác trống rỗng hoặc buồn bã trong sự im lặng
UK /ðə saʊnd əv ˈsaɪləns/ · US /ðə saʊnd əv ˈsaɪləns/
the feeling of emptiness or sadness in quietness
After the argument, the sound of silence filled the room.
→ Sau cuộc tranh cãi, âm thanh của sự im lặng bao trùm căn phòng.
The sound of silence after the loss was deafening.→ Âm thanh của sự im lặng sau nỗi mất mát thật đáng sợ.
Đồng nghĩa
quietnessemptiness
Collocations
sound of silencefeel the sound of silence
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả cảm xúc trong các tình huống.
Dùng để chỉ cảm giác trống rỗng trong im lặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...