Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the sound of silence

/ðə saʊnd əv ˈsaɪləns/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm giác trống rỗng hoặc buồn bã trong sự im lặng phr.

Định nghĩa · the feeling of emptiness or sadness in quietness

“After the argument, the sound of silence filled the room.”Sau cuộc tranh cãi, âm thanh của sự im lặng bao trùm căn phòng.

“The sound of silence after the loss was deafening.”Âm thanh của sự im lặng sau nỗi mất mát thật đáng sợ.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi mô tả cảm xúc trong các tình huống.

Ghi chú · Dùng để chỉ cảm giác trống rỗng trong im lặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...