Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry away from

carry away from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang ai đó hoặc cái gì đó đi khỏi một nơi.
UK /ˈkæri əˈweɪ frəm/ · US /ˈkæri əˈweɪ frəm/
to take someone or something away from a place.
The storm carried away the debris from the road.
→ Cơn bão đã cuốn trôi mảnh vụn khỏi con đường.
He was carried away from the crowd by his friends.→ Anh ấy đã được bạn bè mang đi khỏi đám đông.
Đồng nghĩa
removetake away
Collocations
carry away from dangercarry away from the area
🎯 IELTS: Dùng 'carry away from' khi mô tả sự di chuyển trong IELTS Writing.
Thường dùng khi nói về việc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...