carry away from
Nghĩa
Định nghĩa · to take someone or something away from a place.
“The storm carried away the debris from the road.”Cơn bão đã cuốn trôi mảnh vụn khỏi con đường.
“He was carried away from the crowd by his friends.”Anh ấy đã được bạn bè mang đi khỏi đám đông.
Mẹo IELTS · Dùng 'carry away from' khi mô tả sự di chuyển trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc di chuyển.