Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry away from

/ˈkæri əˈweɪ frəm/ B1 IELTS

Nghĩa

mang ai đó hoặc cái gì đó đi khỏi một nơi. phr.

Định nghĩa · to take someone or something away from a place.

“The storm carried away the debris from the road.”Cơn bão đã cuốn trôi mảnh vụn khỏi con đường.

“He was carried away from the crowd by his friends.”Anh ấy đã được bạn bè mang đi khỏi đám đông.

Mẹo IELTS · Dùng 'carry away from' khi mô tả sự di chuyển trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...