Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry together

carry together

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
giữ hoặc chứa cái gì đó như một nhóm.
UK /ˈkæri təˈɡɛðər/ · US /ˈkæri təˈɡɛðər/
to hold or contain something as a group.
We can carry together our ideas for the project.
→ Chúng ta có thể tập hợp ý tưởng cho dự án.
They carried together all the supplies needed.→ Họ đã tập hợp tất cả các vật tư cần thiết.
Đồng nghĩa
gatherassemble
Collocations
carry together resourcescarry together efforts
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry together' khi nói về sự hợp tác trong IELTS Speaking.
Dùng khi nói về sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...